Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
辣
椒
酱
辣椒酱 (làjiāojiàng)
làjiāojiàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lạt tiêu tương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tương ớt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
辣
là
cay; cay độc; độc ác
椒
jiāo
cây có quả cay; ớt; tiêu
酱
jiàng
tương; muối (rau muối bằng nước tương); (thịt) kho nước tương