Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

辩论 (biànlùn)

biànlùn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
biện luận

Nghĩa

  1. biện luận; bàn cãi; tranh luận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 辩论