辩证法 (biànzhèngfǎ)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- biện chứng pháp
Nghĩa
- phép biện chứng; biện chứng pháp. (Học thuyết triết học về quy luật chung của sự vận động, phát triển, biến hoá mâu thuẫn ở sự vật. Phép biện chứng là phương p…
- phép biện chứng duy vật