Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

辩证法 (biànzhèngfǎ)

biànzhèngfǎ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
biện chứng pháp

Nghĩa

  1. phép biện chứng; biện chứng pháp. (Học thuyết triết học về quy luật chung của sự vận động, phát triển, biến hoá mâu thuẫn ở sự vật. Phép biện chứng là phương p…
  2. phép biện chứng duy vật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ