Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

边界 (biānjiè)

biānjiè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, 名
Hán Việt
biên giới
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. biên giới; ranh giới
  2. biên cương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 边界