Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

达到 (dádào)

dádào

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đạt đáo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đạt được; đạt đến; đạt tới; đi đến
  2. đi tới
  3. kịp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 达到