Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

运载量 (yùnzǎiliàng)

yùnzǎiliàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vận tải lượng

Nghĩa

  1. khối lượng vận chuyển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ