Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

运送 (yùnsòng)

yùnsòng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
vận tống

Nghĩa

  1. vận chuyển; chuyên chở; chở; chuyên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ