Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

还价 (huánjià)

huánjià

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoàn giá

Nghĩa

  1. trả giá; mặc cả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 还价