Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
还
价
还价 (huánjià)
huánjià
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoàn giá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trả giá; mặc cả
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
还
hái
còn; vẫn; vẫn còn (phó từ); còn hơn; còn muốn; hơn; càng (biểu thị vẫn tiếp tục tăng lên, bổ sung thêm)
价
jià
giá cả; giá tiền; giá; giá trị; giá
Từ có chứa 还价
讨价还价
tǎojiàhuánjià
thảo giá hoàn giá
HSK 5
mặc cả; trả giá; cò kè bớt một thêm hai; kèo cò; chèn cưa; mà cả; cò kè
HSK 5