Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

违禁品 (wéijìnpǐn)

wéijìnpǐn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vi cấm phẩm

Nghĩa

  1. hàng cấm; cấm phẩm; hàng phạm pháp; vi cấm phẩm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ