违禁品违禁品 (wéijìnpǐn)wéijìnpǐnTừ loạiDanh từHán Việtvi cấm phẩmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hàng cấm; cấm phẩm; hàng phạm pháp; vi cấm phẩm