Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

违背 (wéibèi)

wéibèi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
vi bội

Nghĩa

  1. làm trái; đi ngược lại; trái ngược; vi bội; trái
  2. không tuân theo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ