Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

违规 (wéiguī)

wéiguī

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
vi quy

Nghĩa

  1. hư hỏng
  2. không hợp lệ
  3. không thường xuyên
  4. vi phạm (quy tắc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ