Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
迟
滞
现
象
迟滞现象 (chízhìxiànxiàng)
chízhìxiànxiàng
Hán Việt
trì trệ hiện tượng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trễ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
迟
chí
chậm; rề rà; dềnh dàng; trì trệ; trễ; muộn
滞
zhì
đình trệ; ngưng đọng; ứ đọng; không thông
现
xiàn
hiện nay; hiện tại; lâm thời; ngay tức thời
象
xiàng
voi; con voi; hình dạng; trạng thái