Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迟迟 (chíchí)

chíchí

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
trì trì

Nghĩa

  1. chậm chạp; trì trệ
  2. chậm trễ; lần lữa; kề cà; chề chà
  3. chậm chậm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.