迹象 (jìxiàng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- tích tượng
Nghĩa
- dấu vết (dấu tích không rõ ràng nhưng có thể từ đó suy đoán quá khứ và tương lai), dấu hiệu; dấu vết
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.