Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迹象 (jìxiàng)

jìxiàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tích tượng

Nghĩa

  1. dấu vết (dấu tích không rõ ràng nhưng có thể từ đó suy đoán quá khứ và tương lai), dấu hiệu; dấu vết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 迹象