Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

追赶 (zhuīgǎn)

zhuīgǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
truy cản

Nghĩa

  1. đuổi kịp; truy đuổi; đuổi theo
  2. theo kịp; tiến kịp; rượt theo; bắt kịp; đuổi kịp; truy cản; rượt
  3. dượt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ