Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

追踪 (zhuīzōng)

zhuīzōng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
truy tung

Nghĩa

  1. theo dõi; theo dấu vết; lần theo dấu vết
  2. theo dấu; phăn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 追踪