选拔选拔 (xuǎnbá)xuǎnbáCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttuyến bạtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuyển chọn (nhân tài); trạch cử; tuyển lựa