Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

选派 (xuǎnpài)

xuǎnpài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tuyến phái

Nghĩa

  1. chọn phái đi; lựa chọn và phái đi; cử đi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ