Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
选
美
比
赛
选美比赛 (xuǎnměibǐsài)
xuǎnměibǐsài
Hán Việt
tuyến mĩ bí tái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cuộc thi sắc đẹp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
选
xuǎn
chọn; tuyển chọn; lựa chọn; tuyển cử
美
měi
đẹp; duyên dáng; xinh đẹp; mỹ; làm đẹp
比
bǐ
so sánh; so đo; đọ; ướm thử
赛
sài
thi đấu; thắng; hơn; sánh với