途径途径 (tújìng)tújìngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtđồ kínhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1con đường; đường lối (thường dùng để ví von)2lối; nẻo