Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

途径 (tújìng)

tújìng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đồ kính
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. con đường; đường lối (thường dùng để ví von)
  2. lối; nẻo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 途径