Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

逗遛 (dòuliú)

dòuliú

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đậu lưu

Nghĩa

  1. dừng; dừng lại; lưu lại; ở lại; nán lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ