Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

通常 (tōngcháng)

tōngcháng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ phân loại, Phó từ
Hán Việt
thông thường

Nghĩa

  1. thông thường; bình thường; thường thường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ