Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

通缉犯 (tōngjīfàn)

tōngjīfàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thông tập phạm

Nghĩa

  1. chạy trốn (theo luật)
  2. tội phạm bị truy nã

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ