Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

逝世 (shìshì)

shìshì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thệ thế

Nghĩa

  1. từ trần; tạ thế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ