Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

造就 (zàojiù)

zàojiù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tạo tựu

Nghĩa

  1. bồi dưỡng; đào tạo
  2. thành tựu; trình độ
  3. nung đúc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ