Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
造
纸
造纸 (zàozhǐ)
zàozhǐ
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tạo chỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
làm giấy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
造
zào
làm; tạo ra; chế ra; bịa ra; đặt ra; bày đặt; bịa đặt
纸
zhǐ
giấy; tờ; trang
Từ có chứa 造纸
造纸术
zàozhǐshù
tạo chỉ thuật
Kỹ thuật làm giấy