Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
逢
集
逢集 (féngjí)
féngjí
Từ loại
Tiền tố, Danh từ
Hán Việt
phùng tập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phiên chợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
逢
féng
gặp; gặp mặt; gặp nhau; họ Phùng
集
jí
tập hợp; tụ tập; chợ búa; chợ