Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遇见 (yùjiàn)

yùjiàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ngộ kiến

Nghĩa

  1. gặp phải; vấp phải; gặp mặt; chạm mặt
  2. ngu kiến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ