Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遗产税 (yíchǎnshuì)

yíchǎnshuì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
di sản thuế

Nghĩa

  1. thuế di sản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ