Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
遗
产
税
遗产税 (yíchǎnshuì)
yíchǎnshuì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
di sản thuế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuế di sản
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
遗
yí
đánh rơi; mất; rơi mất; của rơi; vật bị mất
产
chǎn
đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ; sáng tạo; tạo nên (vật chất, tinh thần); sản xuất
税
shuì
thuế; họ Thuế