Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遗传物质 (yíchuánwùzhí)

yíchuánwùzhí

Hán Việt
di truyền vật chất

Nghĩa

  1. vật liệu di truyền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ