Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
遗
物
遗物 (yíwù)
yíwù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
di vật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
di vật
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
遗
yí
đánh rơi; mất; rơi mất; của rơi; vật bị mất
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác