Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遗留 (yíliú)

yíliú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
di lưu

Nghĩa

  1. để lại; truyền lại; còn sót lại
  2. di lưu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ