Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
遗
迹
遗迹 (yíjì)
yíjì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
di tích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
di tích
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
遗
yí
đánh rơi; mất; rơi mất; của rơi; vật bị mất
迹
jì
dấu vết; dấu tích; vết; vệt; dấu; dấu vết; vết tích (kiến trúc, đồ vật xưa để lại)
Từ có chứa 遗迹
历史遗迹
lìshǐyíjī
lịch sử di tích
di tích lịch sử