Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
遛
弯
遛弯 (liùwān)
liùwān
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lưu loan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(phương ngữ) để đi dạo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
遛
liú
dừng chân; nán lại
弯
wān
cong; khom; ngoằn ngoèo; quắp; uốn cong; uốn khom; quặp
Từ có chứa 遛弯
遛弯儿
liùwān'er
lưu loan nhi
tản bộ; dạo chơi; bách bộ