遣散遣散 (qiǎnsàn)qiǎnsànTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhiển tánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thôi việc; nghỉ việc2tha; trao trả (tù binh, người bị bắt)