Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遣散 (qiǎnsàn)

qiǎnsàn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khiển tán

Nghĩa

  1. thôi việc; nghỉ việc
  2. tha; trao trả (tù binh, người bị bắt)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 遣散