避孕 (bìyùn)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- tị dựng
Nghĩa
- tránh thai; dùng biện pháp (dùng dụng cụ chuyên môn hoặc thuốc men ngăn không cho tinh trùng và trứng kết hợp, để không bị thụ thai); tránh đẻ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.