Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

避孕 (bìyùn)

bìyùn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tị dựng

Nghĩa

  1. tránh thai; dùng biện pháp (dùng dụng cụ chuyên môn hoặc thuốc men ngăn không cho tinh trùng và trứng kết hợp, để không bị thụ thai); tránh đẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 避孕