Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

避暑山庄 (bìshǔshānzhuāng)

bìshǔshānzhuāng

Hán Việt
tị thử sơn trang

Nghĩa

  1. Sơn trang nghỉ mát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ