邀请邀请 (yāoqǐng)yāoqǐngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtyêu thỉnhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mời; chào mời2lời mời