Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

邀请 (yāoqǐng)

yāoqǐng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
yêu thỉnh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mời; chào mời
  2. lời mời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 邀请