Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
邈
冥
冥
邈冥冥 (miǎomíngmíng)
miǎomíngmíng
Hán Việt
mạc minh minh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xa xôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
邈
miǎo
xa xăm vời vợi; xa vời
冥
míng
tối tăm; u tối; sâu xa