Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

邈冥冥 (miǎomíngmíng)

miǎomíngmíng

Hán Việt
mạc minh minh

Nghĩa

  1. xa xôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ