Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

那些 (nàxiē)

nàxiē

Từ loại
Đại từ
Hán Việt
na ta
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. những... ấy; những... đó; những... kia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 那些