Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

那儿 (nà'er)

nà'er

Từ loại
Đại từ, Danh từ
Hán Việt
na nhi

Nghĩa

  1. chỗ ấy; nơi ấy
  2. lúc ấy; bấy giờ (dùng sau''打、从、由'')
  3. đằng kia
  4. kìa; đấy; bên ấy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 那儿