Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
那
咱
那咱 (nàzán)
nàzán
Hán Việt
na ta
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tại thời điểm đó (cũ)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
那
nà
đó, kia (đại từ chỉ thị dùng chỉ người, vật ở khoảng cách tương đối xa); kia; ấy; đó (có kèm lượng từ ở ph…
咱
zán
tôi; ta; mình (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu.)