Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

那咱 (nàzán)

nàzán

Hán Việt
na ta

Nghĩa

  1. tại thời điểm đó (cũ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ