Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

那样 (nàyàng)

nàyàng

Từ loại
Đại từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
na dạng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. như vậy; như thế; thế
  2. thế thế
  3. vậy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 那样