Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
邦
邦 (bāng)
bāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bang; nước
2
phồn
3
phường
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 邦
联邦
liánbāng
liên bang
liên bang; bang liên
吴邦国
wúbāngguó
ngô bang quốc
Wu Bangguo (1941-), kỹ sư điện và chính trị gia CHND Trung Hoa, thành viên polituro từ 2002
邦交
bāngjiāo
bang giao
bang giao; quan hệ ngoại giao
联邦政府
liánbāngzhèngfǔ
liên bang chính phủ
Chính phủ liên bang
邻邦
línbāng
lân bang
lân bang; nước láng giềng
联邦调查局
liánbāng diàochá jú
liên bang điệu tra cục
Cục điều tra liên bang (FBI)
邦联
bānglián
bang liên
liên bang; khối liên hiệp (do hai hay nhiều nước liên kết với nhau vì mục đích chung nào đó. Các nước thành viên của kh…
刘邦
liúbāng
lưu bang
Lưu Bang (256 hoặc 247-195 TCN), thủ lĩnh băng cướp, người trở thành hoàng đế đầu tiên của nhà Hán là Han Gaozu 汉高祖 (tr…