Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

邪恶 (xié'è)

xié'è

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tà ác

Nghĩa

  1. gian ác (tính tình, hành vi); tà vạy; khoảnh; hiểm ác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 邪恶