Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

邪教 (xiéjiào)

xiéjiào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tà giáo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tà giáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ