Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
邮
电
邮电 (yóudiàn)
yóudiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bưu điện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bưu điện
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
邮
yóu
gửi (qua bưu điện); bưu điện (thuộc)
电
diàn
điện; điện giật; bị điện giật
Từ có chứa 邮电
南京邮电大学
nánjīng yóudiàn dàxué
na kinh bưu điện đại học
Đại học Bưu chính và Truyền thông Nam Kinh