鄂鄂 (è)èTừ loạiTừ phân loại, Danh từ chỉ vị tríHán ViệtngạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Ngạc (tên gọi khác của tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc); ngạc2họ Ngạc