Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

配件 (pèijiàn)

pèijiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phối kiện

Nghĩa

  1. linh kiện; bộ phận
  2. linh kiện thay thế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 配件