Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
配
套
完
善
配套完善 (pèitàowánshàn)
pèitàowánshàn
Hán Việt
phối sáo hoàn thiện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
toàn diện
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
配
pèi
kết duyên; sánh đôi; kết đôi; kết hôn; kết hợp; phối; giao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)
套
tào
bao ngoài; vật bọc ngoài; chụp vào; trùm vào; mặc vào
完
wán
hết; xong; kết thúc; xong
善
shàn
lương thiện; hiền lành; thiện; việc thiện; điều thiện